se détendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Thư giãn, nghỉ ngơi: Hành động làm cho cơ thể tinh thần trở nên thoải mái, bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc hoặc lo lắng.
    • Trở nên lỏng ra, giãn ra: Dùng để chỉ một vật thể (như dây, xo, bắp) giảm độ căng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après une longue journée de travail, il aime se détendre en écoutant de la musique. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thư giãn bằng cách nghe nhạc.)
    • Les muscles se détendent pendant un bain chaud. (Các bắp giãn ra trong bồn tắm nước nóng.)
    • Détends-toi ! Tout va bien se passer. (Hãy thư giãn đi! Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se détendre l'esprit": thư giãn đầu óc, giải tỏa tinh thần.
    • Une promenade en forêt l'aide à se détendre l'esprit. (Một buổi đi dạo trong rừng giúp ấy thư giãn đầu óc.)
  • "se détendre les jambes": duỗi chân, đi lại cho đỡ mỏi chân (sau khi ngồi lâu).
    • Arrêtons-nous à la prochaine aire pour nous détendre les jambes. (Chúng ta hãy dừngkhu vực nghỉ tiếp theo để duỗi chân một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Détendre (động từ ngoại động): Làm giãn ra, nới lỏng (một sợi dây, một cái xo).
    • Il faut détendre la corde. (Cần phải nới lỏng sợi dây.)
  • Détendu(e) (tính từ): Thoải mái, thư thái; được nới lỏng.
    • Une atmosphère détendue. (Một bầu không khí thoải mái.)
    • Un visage détendu. (Một khuôn mặt thư thái.)
  • Détente (danh từ): Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi; sự giãn ra.
    • Un moment de détente. (Một khoảnh khắc thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se relaxer: thư giãn (gần như hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Se reposer: nghỉ ngơi.
  • Se délasser: thư giãn, giải lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này, nhưng có thể xem xét các cấu trúc tương đương) - Se détendre de quelque chose: thư giãn sau một việc gì đó căng thẳng. - Il a besoin de se détendre de tout ce stress. (Anh ấy cần thư giãn sau tất cả áp lực đó.)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre du bon temps: Vui chơi, tận hưởng thời gian thoải mái (có thểmột cách để ).
    • Ce week-end, on va juste prendre du bon temps à la maison. (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ chỉ vui chơi thư giãnnhà.)
tự động từ
  1. xả hơi; giải trí